YiWordsYiWords

线xiàntiáo

đường nét

danh từ tiếng Trung
线条 đường nét

Cụm từ thường dùng

róu线xiàntiáo
đường nét mềm mại
liǎn线xiàntiáo
đường nét khuôn mặt

Câu ví dụ

huàzuò线xiàntiáoqīng
Bức tranh có đường nét rõ ràng.
deliǎn线xiàntiáohěnměi
Cô ấy có đường nét khuôn mặt đẹp.

Đường nét và hướng

Câu hỏi thường gặp

"đường nét" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường nét" trong tiếng Trung là 线条, đọc là xiàn tiáo.
线条 nghĩa là gì?
线条 (xiàn tiáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường nét".
线条 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 线条 ngay trên trang này.
Đặt câu với 线条 như thế nào?
Ví dụ: 画作线条清晰。 (Bức tranh có đường nét rõ ràng.); 她的脸部线条很美。 (Cô ấy có đường nét khuôn mặt đẹp.).

Muốn nhớ "线条" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí