YiWordsYiWords

zònghéngjiāocuò

đan xen chằng chịt

động từ tiếng Trung
纵横交错 đan xen chằng chịt

Cụm từ thường dùng

dàozònghéngjiāocuò
đường đan xen chằng chịt

Câu ví dụ

liúzònghéngjiāocuò
Những con sông đan xen chằng chịt.
zhèdedàozònghéngjiāocuò
Các con đường ở đây đan xen chằng chịt.

Đường nét và hướng

Câu hỏi thường gặp

"đan xen chằng chịt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đan xen chằng chịt" trong tiếng Trung là 纵横交错, đọc là zòng héng jiāo cuò.
纵横交错 nghĩa là gì?
纵横交错 (zòng héng jiāo cuò) trong tiếng Trung có nghĩa là "đan xen chằng chịt".
纵横交错 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纵横交错 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纵横交错 như thế nào?
Ví dụ: 河流纵横交错。 (Những con sông đan xen chằng chịt.); 这里的道路纵横交错。 (Các con đường ở đây đan xen chằng chịt.).

Muốn nhớ "纵横交错" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí