YiWordsYiWords

线xiàn

đường cong

danh từ tiếng Trung
曲线 đường cong

Cụm từ thường dùng

柔美róu měi曲线qū xiàn
đường cong mềm mại
身体shēn tǐ曲线qū xiàn
đường cong cơ thể

Câu ví dụ

zhèliàngchēde曲线qū xiànhěnměi
Đường cong của chiếc xe rất đẹp.
yǒu迷人mí rénde曲线qū xiàn
Cô ấy có đường cong quyến rũ.

Đường nét và hướng

Câu hỏi thường gặp

"đường cong" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường cong" trong tiếng Trung là 曲线, đọc là qū xiàn.
曲线 nghĩa là gì?
曲线 (qū xiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường cong".
曲线 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 曲线 ngay trên trang này.
Đặt câu với 曲线 như thế nào?
Ví dụ: 这辆车的曲线很美。 (Đường cong của chiếc xe rất đẹp.); 她有迷人的曲线。 (Cô ấy có đường cong quyến rũ.).

Muốn nhớ "曲线" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí