YiWordsYiWords

píngxíng

song song

tính từ tiếng Trung
平行 song song

Cụm từ thường dùng

平行线píng xíng xiàn
đường song song
平行píng xíng发展fā zhǎn
phát triển song song

Câu ví dụ

zhèliǎngtiáo直线zhí xiànshì平行píng xíngde
Hai đường thẳng này song song với nhau.
我们wǒ men平行píng xíngzuòliǎngjiànshì
Chúng tôi làm hai việc song song.

Đường nét và hướng

Câu hỏi thường gặp

"song song" trong tiếng Trung nói thế nào?
"song song" trong tiếng Trung là 平行, đọc là píng xíng.
平行 nghĩa là gì?
平行 (píng xíng) trong tiếng Trung có nghĩa là "song song".
平行 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 平行 ngay trên trang này.
Đặt câu với 平行 như thế nào?
Ví dụ: 这两条直线是平行的。 (Hai đường thẳng này song song với nhau.); 我们平行做两件事。 (Chúng tôi làm hai việc song song.).

Muốn nhớ "平行" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí