YiWordsYiWords

chuí

búa

danh từ tiếng Trung
锤子 búa

Cụm từ thường dùng

tiěchuí
búa sắt
chuí
búa gỗ

Câu ví dụ

yòngchuídīngdīngzi
Tôi dùng búa để đóng đinh.
zhè锤子chuí zitǐngzhòngde
Búa này khá nặng.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"búa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"búa" trong tiếng Trung là 锤子, đọc là chuí zǐ.
锤子 nghĩa là gì?
锤子 (chuí zǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "búa".
锤子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 锤子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 锤子 như thế nào?
Ví dụ: 我用锤子钉钉子。 (Tôi dùng búa để đóng đinh.); 这把锤子挺重的。 (Búa này khá nặng.).

Muốn nhớ "锤子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí