YiWordsYiWords

luó

vít

danh từ tiếng Trung
螺丝 vít

Cụm từ thường dùng

luó
vít gỗ
nǐngluó
vặn vít

Câu ví dụ

yòngluódāonǐngluó
Tôi dùng tua vít để vặn vít.
zhèzhāng桌子zhuō zishǎole螺丝luó sī
Cái bàn này thiếu một con vít.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"vít" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vít" trong tiếng Trung là 螺丝, đọc là luó sī.
螺丝 nghĩa là gì?
螺丝 (luó sī) trong tiếng Trung có nghĩa là "vít".
螺丝 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 螺丝 ngay trên trang này.
Đặt câu với 螺丝 như thế nào?
Ví dụ: 我用螺丝刀拧螺丝。 (Tôi dùng tua vít để vặn vít.); 这张桌子少了一颗螺丝。 (Cái bàn này thiếu một con vít.).

Muốn nhớ "螺丝" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí