YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

kuāng

rổ

danh từ tiếng Trung
筐 rổ

Cụm từ thường dùng

zhúkuāng
rổ tre
zhuāngcàidekuāng
rổ đựng rau

Câu ví dụ

mǎilexīnkuāng
Tôi mua một cái rổ mới.
zhègekuāngyòngláizhuāng
Rổ này dùng để đựng cá.

Dụng cụ và đồ dùng gia đình

Câu hỏi thường gặp

"rổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rổ" trong tiếng Trung là 筐, đọc là kuāng.
筐 nghĩa là gì?
筐 (kuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "rổ".
筐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 筐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 筐 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个新筐。 (Tôi mua một cái rổ mới.); 这个筐用来装鱼。 (Rổ này dùng để đựng cá.).

Muốn nhớ "筐" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí