"rổ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"rổ" trong tiếng Trung là 筐, đọc là kuāng.
筐 nghĩa là gì?
筐 (kuāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "rổ".
筐 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 筐 ngay trên trang này.
Đặt câu với 筐 như thế nào?
Ví dụ: 我买了一个新筐。 (Tôi mua một cái rổ mới.); 这个筐用来装鱼。 (Rổ này dùng để đựng cá.).