YiWordsYiWords

duānjié

Tết Đoan Ngọ

danh từ tiếng Trung
端午节 Tết Đoan Ngọ

Cụm từ thường dùng

guòduānjié
ăn Tết Đoan Ngọ
duānjiézòng
bánh ú Tết Đoan Ngọ

Câu ví dụ

duānjiéshìnóngyuèchū
Tết Đoan Ngọ là ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch.
jiāduānjiéchīzòng
Gia đình tôi ăn bánh ú vào Tết Đoan Ngọ.

Lễ hội Trung Quốc

Câu hỏi thường gặp

"Tết Đoan Ngọ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Tết Đoan Ngọ" trong tiếng Trung là 端午节, đọc là duān wǔ jié.
端午节 nghĩa là gì?
端午节 (duān wǔ jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "Tết Đoan Ngọ".
端午节 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 端午节 ngay trên trang này.
Đặt câu với 端午节 như thế nào?
Ví dụ: 端午节是农历五月初五。 (Tết Đoan Ngọ là ngày mùng 5 tháng 5 âm lịch.); 我家端午节吃粽子。 (Gia đình tôi ăn bánh ú vào Tết Đoan Ngọ.).

Muốn nhớ "端午节" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí