YiWordsYiWords

Cùng cách viết:春节

chúnjié

trong sáng

tính từ tiếng Trung
纯洁 trong sáng

Cụm từ thường dùng

chúnjiédexīnlíng
tâm hồn trong sáng
chúnjiédeyǒu
tình bạn trong sáng

Câu ví dụ

yǒuchúnjiédexīn
Cô ấy có tâm hồn trong sáng.
mendegǎnqínghěnchúnjié
Tình cảm của họ rất trong sáng.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"trong sáng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong sáng" trong tiếng Trung là 纯洁, đọc là chún jié.
纯洁 nghĩa là gì?
纯洁 (chún jié) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong sáng".
纯洁 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纯洁 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纯洁 như thế nào?
Ví dụ: 她有一颗纯洁的心。 (Cô ấy có tâm hồn trong sáng.); 他们的感情很纯洁。 (Tình cảm của họ rất trong sáng.).

Muốn nhớ "纯洁" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí