YiWordsYiWords

chún

chất phác

tính từ tiếng Trung
纯朴 chất phác

Cụm từ thường dùng

chúndexìng
tính cách chất phác
chúnderén
người chất phác

Câu ví dụ

hěnchún
Anh ấy rất chất phác.
geháikànláihěnchún
Cô gái ấy có vẻ chất phác.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"chất phác" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chất phác" trong tiếng Trung là 纯朴, đọc là chún pǔ.
纯朴 nghĩa là gì?
纯朴 (chún pǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "chất phác".
纯朴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 纯朴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 纯朴 như thế nào?
Ví dụ: 他很纯朴。 (Anh ấy rất chất phác.); 那个女孩看起来很纯朴。 (Cô gái ấy có vẻ chất phác.).

Muốn nhớ "纯朴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí