YiWordsYiWords

zhōngrén

coi trời bằng vung

cụm từ tiếng Trung
目中无人 coi trời bằng vung

Cụm từ thường dùng

zhōngréndetài
thái độ coi trời bằng vung
zhōngrénderén
người coi trời bằng vung

Câu ví dụ

zǒngshìzhōngrén
Anh ấy luôn coi trời bằng vung.
zhōngrénhuìbèibiéréntǎoyàn
Coi trời bằng vung sẽ bị người khác ghét.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"coi trời bằng vung" trong tiếng Trung nói thế nào?
"coi trời bằng vung" trong tiếng Trung là 目中无人, đọc là mù zhōng wú rén.
目中无人 nghĩa là gì?
目中无人 (mù zhōng wú rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "coi trời bằng vung".
目中无人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 目中无人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 目中无人 như thế nào?
Ví dụ: 他总是目中无人。 (Anh ấy luôn coi trời bằng vung.); 目中无人会被别人讨厌。 (Coi trời bằng vung sẽ bị người khác ghét.).

Muốn nhớ "目中无人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí