YiWordsYiWords

shàngjìnxīn

tinh thần cầu tiến

danh từ tiếng Trung
上进心 tinh thần cầu tiến

Cụm từ thường dùng

yǒushàngjìnxīn
có tinh thần cầu tiến
bǎochíshàngjìnxīn
giữ vững tinh thần cầu tiến

Câu ví dụ

zhíyǒushàngjìnxīn
Anh ấy luôn có tinh thần cầu tiến.
上进心shàng jìn xīnràng取得qǔ déle成功chéng gōng
Tinh thần cầu tiến giúp tôi thành công.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"tinh thần cầu tiến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tinh thần cầu tiến" trong tiếng Trung là 上进心, đọc là shàng jìn xīn.
上进心 nghĩa là gì?
上进心 (shàng jìn xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tinh thần cầu tiến".
上进心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 上进心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 上进心 như thế nào?
Ví dụ: 他一直有上进心。 (Anh ấy luôn có tinh thần cầu tiến.); 上进心让我取得了成功。 (Tinh thần cầu tiến giúp tôi thành công.).

Muốn nhớ "上进心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí