"gian trá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gian trá" trong tiếng Trung là 奸诈, đọc là jiān zhà.
奸诈 nghĩa là gì?
奸诈 (jiān zhà) trong tiếng Trung có nghĩa là "gian trá".
奸诈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奸诈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奸诈 như thế nào?
Ví dụ: 他很奸诈。 (Anh ta rất gian trá.); 别相信那些奸诈的话。 (Đừng tin lời gian trá đó.).