YiWordsYiWords

Cùng cách viết:煎炸

jiānzhà

gian trá

tính từ tiếng Trung
奸诈 gian trá

Cụm từ thường dùng

jiānzhàderén
kẻ gian trá
奸诈jiān zhà行为xíng wéi
hành động gian trá

Câu ví dụ

hěnjiānzhà
Anh ta rất gian trá.
bié相信xiāng xìn那些nà xiē奸诈jiān zhàdehuà
Đừng tin lời gian trá đó.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"gian trá" trong tiếng Trung nói thế nào?
"gian trá" trong tiếng Trung là 奸诈, đọc là jiān zhà.
奸诈 nghĩa là gì?
奸诈 (jiān zhà) trong tiếng Trung có nghĩa là "gian trá".
奸诈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 奸诈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 奸诈 như thế nào?
Ví dụ: 他很奸诈。 (Anh ta rất gian trá.); 别相信那些奸诈的话。 (Đừng tin lời gian trá đó.).

Muốn nhớ "奸诈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí