YiWordsYiWords

háomài

hào sảng

tính từ tiếng Trung
豪迈 hào sảng

Cụm từ thường dùng

xìngháomài
tính cách hào sảng
shēngyīnháomài
giọng nói hào sảng

Câu ví dụ

shìhěnháomàiderén
Anh ấy là người rất hào sảng.
shuōhuàháomàiyòuzhēnchéng
Cô ấy nói chuyện hào sảng và chân thành.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"hào sảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hào sảng" trong tiếng Trung là 豪迈, đọc là háo mài.
豪迈 nghĩa là gì?
豪迈 (háo mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "hào sảng".
豪迈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 豪迈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 豪迈 như thế nào?
Ví dụ: 他是个很豪迈的人。 (Anh ấy là người rất hào sảng.); 她说话豪迈又真诚。 (Cô ấy nói chuyện hào sảng và chân thành.).

Muốn nhớ "豪迈" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí