"hào sảng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hào sảng" trong tiếng Trung là 豪迈, đọc là háo mài.
豪迈 nghĩa là gì?
豪迈 (háo mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "hào sảng".
豪迈 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 豪迈 ngay trên trang này.
Đặt câu với 豪迈 như thế nào?
Ví dụ: 他是个很豪迈的人。 (Anh ấy là người rất hào sảng.); 她说话豪迈又真诚。 (Cô ấy nói chuyện hào sảng và chân thành.).