YiWordsYiWords

suǒzuòwéi

bất tài vô dụng

cụm từ tiếng Trung
无所作为 bất tài vô dụng

Cụm từ thường dùng

bèi认为rèn wéi无所作为wú suǒ zuò wéi
bị coi là bất tài vô dụng
无所作为wú suǒ zuò wéide生活shēng huó
sống bất tài vô dụng

Câu ví dụ

bèi认为rèn wéishì无所作为wú suǒ zuò wéiderén
Anh ta bị coi là bất tài vô dụng.
不要bù yàozuò一个yī gè无所作为wú suǒ zuò wéiderén
Đừng sống bất tài vô dụng.

Tính cách đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"bất tài vô dụng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bất tài vô dụng" trong tiếng Trung là 无所作为, đọc là wú suǒ zuò wéi.
无所作为 nghĩa là gì?
无所作为 (wú suǒ zuò wéi) trong tiếng Trung có nghĩa là "bất tài vô dụng".
无所作为 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 无所作为 ngay trên trang này.
Đặt câu với 无所作为 như thế nào?
Ví dụ: 他被认为是无所作为的人。 (Anh ta bị coi là bất tài vô dụng.); 不要做一个无所作为的人。 (Đừng sống bất tài vô dụng.).

Muốn nhớ "无所作为" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí