"sứ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sứ" trong tiếng Trung là 瓷, đọc là cí.
瓷 nghĩa là gì?
瓷 (cí) trong tiếng Trung có nghĩa là "sứ".
瓷 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 瓷 ngay trên trang này.
Đặt câu với 瓷 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢收藏瓷器。 (Tôi thích sưu tầm đồ sứ.); 这个瓶子是瓷做的。 (Chiếc bình này làm bằng sứ.).