"từ chức" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ chức" trong tiếng Trung là 辞, đọc là cí.
辞 nghĩa là gì?
辞 (cí) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ chức".
辞 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 辞 ngay trên trang này.
Đặt câu với 辞 như thế nào?
Ví dụ: 他上周辞职了。 (Ông ấy đã từ chức tuần trước.); 我想辞掉这份工作。 (Tôi muốn từ chức công việc này.).