"sổ tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sổ tay" trong tiếng Trung là 手册, đọc là shǒu cè.
手册 nghĩa là gì?
手册 (shǒu cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sổ tay".
手册 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手册 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手册 như thế nào?
Ví dụ: 我总是随身带着手册。 (Tôi luôn mang theo sổ tay bên mình.); 这本手册对新手很有用。 (Sổ tay này rất hữu ích cho người mới.).