YiWordsYiWords

shǒu

sổ tay

danh từ tiếng Trung
手册 sổ tay

Cụm từ thường dùng

zhǐdǎoshǒu
sổ tay hướng dẫn
gōngzuòshǒu
sổ tay công việc

Câu ví dụ

总是zǒng shì随身suí shēn带着dài zhe手册shǒu cè
Tôi luôn mang theo sổ tay bên mình.
zhèběnshǒuduìxīnshǒuhěnyǒuyòng
Sổ tay này rất hữu ích cho người mới.

Tài liệu cần thiết cho viết lách

Câu hỏi thường gặp

"sổ tay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sổ tay" trong tiếng Trung là 手册, đọc là shǒu cè.
手册 nghĩa là gì?
手册 (shǒu cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sổ tay".
手册 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 手册 ngay trên trang này.
Đặt câu với 手册 như thế nào?
Ví dụ: 我总是随身带着手册。 (Tôi luôn mang theo sổ tay bên mình.); 这本手册对新手很有用。 (Sổ tay này rất hữu ích cho người mới.).

Muốn nhớ "手册" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí