YiWordsYiWords

yìn

sao chụp

động từ tiếng Trung
复印 sao chụp

Cụm từ thường dùng

yìnwénjiàn
sao chụp tài liệu
yìnzhèngjiàn
sao chụp giấy tờ

Câu ví dụ

yàoyìnzhèfèntong
Tôi cần sao chụp hợp đồng này.
yìnzhèngjiànlema
Bạn đã sao chụp giấy tờ chưa?

Tài liệu cần thiết cho viết lách

Câu hỏi thường gặp

"sao chụp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sao chụp" trong tiếng Trung là 复印, đọc là fù yìn.
复印 nghĩa là gì?
复印 (fù yìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "sao chụp".
复印 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 复印 ngay trên trang này.
Đặt câu với 复印 như thế nào?
Ví dụ: 我需要复印这份合同。 (Tôi cần sao chụp hợp đồng này.); 你复印证件了吗? (Bạn đã sao chụp giấy tờ chưa?).

Muốn nhớ "复印" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí