YiWordsYiWords

thấu xương

tính từ tiếng Trung
刺骨 thấu xương

Cụm từ thường dùng

lěngde
lạnh thấu xương
tòngde
đau thấu xương

Câu ví dụ

天气tiān qìlěngde
Trời lạnh thấu xương.
这种zhè zhǒng痛苦tòng kǔ真是zhēn shì
Nỗi đau này thật thấu xương.

Từ chỉ nhiệt độ

Câu hỏi thường gặp

"thấu xương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấu xương" trong tiếng Trung là 刺骨, đọc là cì gǔ.
刺骨 nghĩa là gì?
刺骨 (cì gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấu xương".
刺骨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刺骨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刺骨 như thế nào?
Ví dụ: 天气冷得刺骨。 (Trời lạnh thấu xương.); 这种痛苦真是刺骨。 (Nỗi đau này thật thấu xương.).

Muốn nhớ "刺骨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí