"thấu xương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thấu xương" trong tiếng Trung là 刺骨, đọc là cì gǔ.
刺骨 nghĩa là gì?
刺骨 (cì gǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "thấu xương".
刺骨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 刺骨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 刺骨 như thế nào?
Ví dụ: 天气冷得刺骨。 (Trời lạnh thấu xương.); 这种痛苦真是刺骨。 (Nỗi đau này thật thấu xương.).