YiWordsYiWords

shēngwēn

tăng nhiệt độ

động từ tiếng Trung
升温 tăng nhiệt độ

Cụm từ thường dùng

shēngwēnshìwēn
tăng nhiệt độ phòng
shēngwēnshuǐwēn
tăng nhiệt độ nước

Câu ví dụ

qǐngwēnshēngwēndiǎn
Hãy tăng nhiệt độ lên một chút.
menyàoshēngwēnshuǐwēn
Chúng ta cần tăng nhiệt độ nước.

Từ chỉ nhiệt độ

Câu hỏi thường gặp

"tăng nhiệt độ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tăng nhiệt độ" trong tiếng Trung là 升温, đọc là shēng wēn.
升温 nghĩa là gì?
升温 (shēng wēn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tăng nhiệt độ".
升温 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 升温 ngay trên trang này.
Đặt câu với 升温 như thế nào?
Ví dụ: 请把温度升温一点。 (Hãy tăng nhiệt độ lên một chút.); 我们需要升温水温。 (Chúng ta cần tăng nhiệt độ nước.).

Muốn nhớ "升温" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí