"thất vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thất vọng" trong tiếng Trung là 失望, đọc là shī wàng.
失望 nghĩa là gì?
失望 (shī wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thất vọng".
失望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失望 như thế nào?
Ví dụ: 我对结果很失望。 (Tôi rất thất vọng về kết quả.); 她因为没被选中而失望。 (Cô ấy thất vọng vì không được chọn.).