YiWordsYiWords

shīwàng

thất vọng

tính từ tiếng Trung
失望 thất vọng

Cụm từ thường dùng

gǎndàoshīwàng
cảm thấy thất vọng
duìmǒurénshīwàng
thất vọng về ai đó

Câu ví dụ

duìjiéguǒhěnshīwàng
Tôi rất thất vọng về kết quả.
因为yīn wèiméibèi选中xuǎn zhòngér失望shī wàng
Cô ấy thất vọng vì không được chọn.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"thất vọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thất vọng" trong tiếng Trung là 失望, đọc là shī wàng.
失望 nghĩa là gì?
失望 (shī wàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thất vọng".
失望 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失望 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失望 như thế nào?
Ví dụ: 我对结果很失望。 (Tôi rất thất vọng về kết quả.); 她因为没被选中而失望。 (Cô ấy thất vọng vì không được chọn.).

Muốn nhớ "失望" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí