YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

fán

phiền

động từ tiếng Trung
烦 phiền

Cụm từ thường dùng

fánrǎo
làm phiền
觉得jué defán
cảm thấy phiền

Câu ví dụ

hǎosifánle
Xin lỗi đã làm phiền bạn.
觉得jué dehěnfán
Tôi cảm thấy rất phiền.

Lời thì thầm cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"phiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phiền" trong tiếng Trung là 烦, đọc là fán.
烦 nghĩa là gì?
烦 (fán) trong tiếng Trung có nghĩa là "phiền".
烦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烦 như thế nào?
Ví dụ: 不好意思烦你了。 (Xin lỗi đã làm phiền bạn.); 我觉得很烦。 (Tôi cảm thấy rất phiền.).

Muốn nhớ "烦" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí