"phiền" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phiền" trong tiếng Trung là 烦, đọc là fán.
烦 nghĩa là gì?
烦 (fán) trong tiếng Trung có nghĩa là "phiền".
烦 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 烦 ngay trên trang này.
Đặt câu với 烦 như thế nào?
Ví dụ: 不好意思烦你了。 (Xin lỗi đã làm phiền bạn.); 我觉得很烦。 (Tôi cảm thấy rất phiền.).