"bảng xếp hạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bảng xếp hạng" trong tiếng Trung là 排行榜, đọc là pái háng bǎng.
排行榜 nghĩa là gì?
排行榜 (pái háng bǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bảng xếp hạng".
排行榜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 排行榜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 排行榜 như thế nào?
Ví dụ: 他在排行榜上第一。 (Anh ấy dẫn đầu bảng xếp hạng.); 排行榜刚刚更新。 (Bảng xếp hạng vừa được cập nhật.).