YiWordsYiWords

qián

trước đó

phó từ tiếng Trung
此前 trước đó

Cụm từ thường dùng

qiánjiǔ
trước đó không lâu
qiántiān
trước đó một ngày

Câu ví dụ

qiáncóngwèijiànguò
Trước đó, tôi chưa từng gặp anh ấy.
menqiánjīngzhǔnbèihǎole
Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ trước đó.

Quay về quá khứ

Câu hỏi thường gặp

"trước đó" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trước đó" trong tiếng Trung là 此前, đọc là cǐ qián.
此前 nghĩa là gì?
此前 (cǐ qián) trong tiếng Trung có nghĩa là "trước đó".
此前 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 此前 ngay trên trang này.
Đặt câu với 此前 như thế nào?
Ví dụ: 此前,我从未见过他。 (Trước đó, tôi chưa từng gặp anh ấy.); 我们此前已经准备好了。 (Chúng tôi đã chuẩn bị kỹ trước đó.).

Muốn nhớ "此前" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí