YiWordsYiWords

Cùng cách viết:此时

shì

việc này

cụm từ tiếng Trung
此事 việc này

Cụm từ thường dùng

jiějuéshì
giải quyết việc này
tǎolùnshì
bàn về việc này

Câu ví dụ

此事cǐ shìhěn重要zhòng yào
Việc này rất quan trọng.
zěnmekànshì
Bạn nghĩ sao về việc này?

Từ chỉ đường

Câu hỏi thường gặp

"việc này" trong tiếng Trung nói thế nào?
"việc này" trong tiếng Trung là 此事, đọc là cǐ shì.
此事 nghĩa là gì?
此事 (cǐ shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "việc này".
此事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 此事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 此事 như thế nào?
Ví dụ: 此事很重要。 (Việc này rất quan trọng.); 你怎么看此事? (Bạn nghĩ sao về việc này?).

Muốn nhớ "此事" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí