"việc này" trong tiếng Trung nói thế nào?
"việc này" trong tiếng Trung là 此事, đọc là cǐ shì.
此事 nghĩa là gì?
此事 (cǐ shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "việc này".
此事 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 此事 ngay trên trang này.
Đặt câu với 此事 như thế nào?
Ví dụ: 此事很重要。 (Việc này rất quan trọng.); 你怎么看此事? (Bạn nghĩ sao về việc này?).