YiWordsYiWords

cóng

không bao giờ

cụm từ tiếng Trung
从不 không bao giờ

Cụm từ thường dùng

cóngwàng
không bao giờ quên
cóngchídào
không bao giờ đi muộn

Câu ví dụ

cóngchōuyān
Tôi không bao giờ hút thuốc.
cóngchídào
Anh ấy không bao giờ đi muộn.

Tần suất

Câu hỏi thường gặp

"không bao giờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"không bao giờ" trong tiếng Trung là 从不, đọc là cóng bù.
从不 nghĩa là gì?
从不 (cóng bù) trong tiếng Trung có nghĩa là "không bao giờ".
从不 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 从不 ngay trên trang này.
Đặt câu với 从不 như thế nào?
Ví dụ: 我从不抽烟。 (Tôi không bao giờ hút thuốc.); 他从不迟到。 (Anh ấy không bao giờ đi muộn.).

Muốn nhớ "从不" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí