"xưa nay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xưa nay" trong tiếng Trung là 一向, đọc là yí xiàng.
一向 nghĩa là gì?
一向 (yí xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xưa nay".
一向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一向 như thế nào?
Ví dụ: 我一向不抽烟。 (Tôi xưa nay không hút thuốc.); 他一向很勤奋。 (Anh ấy xưa nay rất chăm chỉ.).