YiWordsYiWords

xiàng

xưa nay

phó từ tiếng Trung
一向 xưa nay

Cụm từ thường dùng

xiàng
xưa nay vẫn vậy
一向yī xiàng未曾wèi céng
xưa nay chưa từng

Câu ví dụ

xiàngchōuyān
Tôi xưa nay không hút thuốc.
xiànghěnqínfèn
Anh ấy xưa nay rất chăm chỉ.

Tần suất

Câu hỏi thường gặp

"xưa nay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xưa nay" trong tiếng Trung là 一向, đọc là yí xiàng.
一向 nghĩa là gì?
一向 (yí xiàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "xưa nay".
一向 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 一向 ngay trên trang này.
Đặt câu với 一向 như thế nào?
Ví dụ: 我一向不抽烟。 (Tôi xưa nay không hút thuốc.); 他一向很勤奋。 (Anh ấy xưa nay rất chăm chỉ.).

Muốn nhớ "一向" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí