YiWordsYiWords

cónglái

chưa bao giờ

phó từ tiếng Trung
从来 chưa bao giờ

Cụm từ thường dùng

cóngláiméijiànguò
chưa bao giờ thấy
cóngláiméizuòguò
chưa bao giờ làm

Câu ví dụ

cóngláiméichūguòguó
Tôi chưa bao giờ đi nước ngoài.
从来cóng láiméi吃过chī guo这种zhè zhǒngcài
Cô ấy chưa bao giờ ăn món này.

Tần suất

Câu hỏi thường gặp

"chưa bao giờ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chưa bao giờ" trong tiếng Trung là 从来, đọc là cóng lái.
从来 nghĩa là gì?
从来 (cóng lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "chưa bao giờ".
从来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 从来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 从来 như thế nào?
Ví dụ: 我从来没出过国。 (Tôi chưa bao giờ đi nước ngoài.); 她从来没吃过这种菜。 (Cô ấy chưa bao giờ ăn món này.).

Muốn nhớ "从来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí