YiWordsYiWords

Cùng cách viết:旺旺

wǎngwǎng

thường thường

phó từ tiếng Trung
往往 thường thường

Cụm từ thường dùng

往往wǎng wǎng发生fā shēng
thường thường xảy ra
wǎngwǎng
thường thường như vậy

Câu ví dụ

wǎngwǎngchídào
Anh ấy thường thường đến muộn.
tiānwǎngwǎngbiànhuà
Thời tiết thường thường thay đổi.

Tần suất

Câu hỏi thường gặp

"thường thường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thường thường" trong tiếng Trung là 往往, đọc là wǎng wǎng.
往往 nghĩa là gì?
往往 (wǎng wǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thường thường".
往往 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 往往 ngay trên trang này.
Đặt câu với 往往 như thế nào?
Ví dụ: 他往往迟到。 (Anh ấy thường thường đến muộn.); 天气往往变化。 (Thời tiết thường thường thay đổi.).

Muốn nhớ "往往" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí