YiWordsYiWords

Cùng cách viết:老师老实老师

lǎoshì

cứ luôn

phó từ tiếng Trung
老是 cứ luôn

Cụm từ thường dùng

lǎoshìwàng
cứ luôn quên
lǎoshìchídào
cứ luôn đến muộn

Câu ví dụ

lǎoshìbàoyuàn
Anh ấy cứ luôn phàn nàn.
lǎoshìwàngyàoshi
Tôi cứ luôn quên chìa khóa.

Tần suất

Câu hỏi thường gặp

"cứ luôn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cứ luôn" trong tiếng Trung là 老是, đọc là lǎo shì.
老是 nghĩa là gì?
老是 (lǎo shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "cứ luôn".
老是 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 老是 ngay trên trang này.
Đặt câu với 老是 như thế nào?
Ví dụ: 他老是抱怨。 (Anh ấy cứ luôn phàn nàn.); 我老是忘记钥匙。 (Tôi cứ luôn quên chìa khóa.).

Muốn nhớ "老是" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí