YiWordsYiWords

zànshí

tạm thời

phó từ tiếng Trung
暂时 tạm thời

Cụm từ thường dùng

zànshíxiūxi
tạm thời nghỉ
zànshítíngzhǐ
tạm thời dừng lại

Câu ví dụ

zànshízhùzàizhè
Tôi tạm thời ở đây.
zhèfèngōngzuòzhǐshìzànshíde
Công việc này chỉ tạm thời thôi.

Cách nói thời gian cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"tạm thời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tạm thời" trong tiếng Trung là 暂时, đọc là zàn shí.
暂时 nghĩa là gì?
暂时 (zàn shí) trong tiếng Trung có nghĩa là "tạm thời".
暂时 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 暂时 ngay trên trang này.
Đặt câu với 暂时 như thế nào?
Ví dụ: 我暂时住在这里。 (Tôi tạm thời ở đây.); 这份工作只是暂时的。 (Công việc này chỉ tạm thời thôi.).

Muốn nhớ "暂时" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí