YiWordsYiWords

cōngmáng

vội vàng

tính từ tiếng Trung
匆忙 vội vàng

Cụm từ thường dùng

cōngmánggǎn
đi vội vàng
cōngmángzuòshì
làm việc vội vàng

Câu ví dụ

cōngmángkāilejiā
Cô ấy đi vội vàng ra khỏi nhà.
yàocōngmángzuòjuédìng
Đừng vội vàng quyết định.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"vội vàng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vội vàng" trong tiếng Trung là 匆忙, đọc là cōng máng.
匆忙 nghĩa là gì?
匆忙 (cōng máng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vội vàng".
匆忙 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 匆忙 ngay trên trang này.
Đặt câu với 匆忙 như thế nào?
Ví dụ: 她匆忙离开了家。 (Cô ấy đi vội vàng ra khỏi nhà.); 不要匆忙做决定。 (Đừng vội vàng quyết định.).

Muốn nhớ "匆忙" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí