YiWordsYiWords

shīliàn

thất tình

động từ tiếng Trung
失恋 thất tình

Cụm từ thường dùng

shīliànle
bị thất tình
shīliàndetòng
nỗi đau thất tình

Câu ví dụ

gānggāngshīliàn
Anh ấy vừa thất tình.
yīn失恋shī liànér难过nán guò
Cô ấy buồn vì thất tình.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"thất tình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thất tình" trong tiếng Trung là 失恋, đọc là shī liàn.
失恋 nghĩa là gì?
失恋 (shī liàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thất tình".
失恋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 失恋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 失恋 như thế nào?
Ví dụ: 他刚刚失恋。 (Anh ấy vừa thất tình.); 她因失恋而难过。 (Cô ấy buồn vì thất tình.).

Muốn nhớ "失恋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí