"đương nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đương nhiên" trong tiếng Trung là 理所当然, đọc là lǐ suǒ dāng rán.
理所当然 nghĩa là gì?
理所当然 (lǐ suǒ dāng rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đương nhiên".
理所当然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 理所当然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 理所当然 như thế nào?
Ví dụ: 你理所当然被选上。 (Bạn đương nhiên được chọn.); 我理所当然同意。 (Tôi đương nhiên đồng ý.).