YiWordsYiWords

suǒdāngrán

đương nhiên

phó từ tiếng Trung
理所当然 đương nhiên

Cụm từ thường dùng

suǒdāngránduì
đương nhiên đúng
suǒdāngrányàozuò
đương nhiên phải làm

Câu ví dụ

suǒdāngránbèixuǎnshàng
Bạn đương nhiên được chọn.
suǒdāngrántóng
Tôi đương nhiên đồng ý.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"đương nhiên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đương nhiên" trong tiếng Trung là 理所当然, đọc là lǐ suǒ dāng rán.
理所当然 nghĩa là gì?
理所当然 (lǐ suǒ dāng rán) trong tiếng Trung có nghĩa là "đương nhiên".
理所当然 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 理所当然 ngay trên trang này.
Đặt câu với 理所当然 như thế nào?
Ví dụ: 你理所当然被选上。 (Bạn đương nhiên được chọn.); 我理所当然同意。 (Tôi đương nhiên đồng ý.).

Muốn nhớ "理所当然" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí