"lo ngại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lo ngại" trong tiếng Trung là 顾虑, đọc là gù lǜ.
顾虑 nghĩa là gì?
顾虑 (gù lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lo ngại".
顾虑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顾虑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顾虑 như thế nào?
Ví dụ: 我对结果有顾虑。 (Tôi lo ngại về kết quả.); 没什么可顾虑的。 (Không có gì phải lo ngại.).