YiWordsYiWords

lo ngại

động từ tiếng Trung
顾虑 lo ngại

Cụm từ thường dùng

guān
lo ngại về
nỗi lo ngại

Câu ví dụ

duìjiéguǒyǒu
Tôi lo ngại về kết quả.
méishénmede
Không có gì phải lo ngại.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"lo ngại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lo ngại" trong tiếng Trung là 顾虑, đọc là gù lǜ.
顾虑 nghĩa là gì?
顾虑 (gù lǜ) trong tiếng Trung có nghĩa là "lo ngại".
顾虑 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 顾虑 ngay trên trang này.
Đặt câu với 顾虑 như thế nào?
Ví dụ: 我对结果有顾虑。 (Tôi lo ngại về kết quả.); 没什么可顾虑的。 (Không có gì phải lo ngại.).

Muốn nhớ "顾虑" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí