YiWordsYiWords

cóngtóu

từ đầu

phó từ tiếng Trung
从头 từ đầu

Cụm từ thường dùng

cóngtóuzuò
làm lại từ đầu
cóngtóukāishǐ
bắt đầu từ đầu

Câu ví dụ

我们wǒ menděicóngtóuzàizuò
Chúng ta phải làm lại từ đầu.
cóngtóuxuézhōngwén
Tôi học tiếng Trung từ đầu.

Từ chỉ trình tự thời gian

Câu hỏi thường gặp

"từ đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ đầu" trong tiếng Trung là 从头, đọc là cóng tóu.
从头 nghĩa là gì?
从头 (cóng tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ đầu".
从头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 从头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 从头 như thế nào?
Ví dụ: 我们得从头再做。 (Chúng ta phải làm lại từ đầu.); 我从头学中文。 (Tôi học tiếng Trung từ đầu.).

Muốn nhớ "从头" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí