"từ đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ đầu" trong tiếng Trung là 从头, đọc là cóng tóu.
从头 nghĩa là gì?
从头 (cóng tóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ đầu".
从头 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 从头 ngay trên trang này.
Đặt câu với 从头 như thế nào?
Ví dụ: 我们得从头再做。 (Chúng ta phải làm lại từ đầu.); 我从头学中文。 (Tôi học tiếng Trung từ đầu.).