YiWordsYiWords

zhào

theo lệ

cụm từ tiếng Trung
照例 theo lệ

Cụm từ thường dùng

zhào
theo lệ cũ
zhàozuòshì
làm việc theo lệ

Câu ví dụ

zhàomenxīngkāihuì
Theo lệ, chúng tôi họp vào thứ Hai.
měiniánzhàomenquánjiāyóu
Mỗi năm, theo lệ, gia đình tôi đi du lịch.

Từ chỉ trình tự thời gian

Câu hỏi thường gặp

"theo lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"theo lệ" trong tiếng Trung là 照例, đọc là zhào lì.
照例 nghĩa là gì?
照例 (zhào lì) trong tiếng Trung có nghĩa là "theo lệ".
照例 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 照例 ngay trên trang này.
Đặt câu với 照例 như thế nào?
Ví dụ: 照例我们星期一开会。 (Theo lệ, chúng tôi họp vào thứ Hai.); 每年照例我们全家去旅游。 (Mỗi năm, theo lệ, gia đình tôi đi du lịch.).

Muốn nhớ "照例" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí