"vẫn như cũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vẫn như cũ" trong tiếng Trung là 照样, đọc là zhào yàng.
照样 nghĩa là gì?
照样 (zhào yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẫn như cũ".
照样 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 照样 ngay trên trang này.
Đặt câu với 照样 như thế nào?
Ví dụ: 他照样没有变化。 (Anh ấy vẫn như cũ, không thay đổi.); 一切照样。 (Mọi việc vẫn như cũ.).