YiWordsYiWords

zhàoyàng

vẫn như cũ

cụm phó từ tiếng Trung
照样 vẫn như cũ

Cụm từ thường dùng

gōngzuòzhàoyàng
làm việc vẫn như cũ
qièzhàoyàng
mọi thứ vẫn như cũ

Câu ví dụ

zhàoyàngméiyǒubiànhuà
Anh ấy vẫn như cũ, không thay đổi.
qièzhàoyàng
Mọi việc vẫn như cũ.

Từ chỉ trình tự thời gian

Câu hỏi thường gặp

"vẫn như cũ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"vẫn như cũ" trong tiếng Trung là 照样, đọc là zhào yàng.
照样 nghĩa là gì?
照样 (zhào yàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "vẫn như cũ".
照样 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 照样 ngay trên trang này.
Đặt câu với 照样 như thế nào?
Ví dụ: 他照样没有变化。 (Anh ấy vẫn như cũ, không thay đổi.); 一切照样。 (Mọi việc vẫn như cũ.).

Muốn nhớ "照样" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí