"đi đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi đầu" trong tiếng Trung là 率先, đọc là lǜ xiān.
率先 nghĩa là gì?
率先 (lǜ xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi đầu".
率先 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 率先 ngay trên trang này.
Đặt câu với 率先 như thế nào?
Ví dụ: 他总是率先参与各种活动。 (Anh ấy luôn đi đầu trong mọi hoạt động.); 这家公司在技术上率先。 (Công ty này đi đầu về công nghệ.).