YiWordsYiWords

xiān

đi đầu

động từ tiếng Trung
率先 đi đầu

Cụm từ thường dùng

工作gōng zuòzhōng率先shuài xiān
đi đầu trong công việc
率先shuài xiān运动yùn dòng
đi đầu phong trào

Câu ví dụ

总是zǒng shì率先shuài xiān参与cān yù各种gè zhǒng活动huó dòng
Anh ấy luôn đi đầu trong mọi hoạt động.
这家zhè jiā公司gōng sīzài技术jì shùshàng率先shuài xiān
Công ty này đi đầu về công nghệ.

Từ chỉ trình tự thời gian

Câu hỏi thường gặp

"đi đầu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đi đầu" trong tiếng Trung là 率先, đọc là lǜ xiān.
率先 nghĩa là gì?
率先 (lǜ xiān) trong tiếng Trung có nghĩa là "đi đầu".
率先 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 率先 ngay trên trang này.
Đặt câu với 率先 như thế nào?
Ví dụ: 他总是率先参与各种活动。 (Anh ấy luôn đi đầu trong mọi hoạt động.); 这家公司在技术上率先。 (Công ty này đi đầu về công nghệ.).

Muốn nhớ "率先" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí