"đuổi kịp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đuổi kịp" trong tiếng Trung là 赶上, đọc là gǎn shàng.
赶上 nghĩa là gì?
赶上 (gǎn shàng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đuổi kịp".
赶上 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赶上 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赶上 như thế nào?
Ví dụ: 我必须努力赶上进度。 (Tôi phải cố gắng đuổi kịp tiến độ.); 他赶上了公交车。 (Anh ấy đã đuổi kịp xe buýt.).