"như thường lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như thường lệ" trong tiếng Trung là 照常, đọc là zhào cháng.
照常 nghĩa là gì?
照常 (zhào cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "như thường lệ".
照常 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 照常 ngay trên trang này.
Đặt câu với 照常 như thế nào?
Ví dụ: 我们照常学习。 (Chúng tôi học tập như thường lệ.); 一切照常进行。 (Mọi thứ diễn ra như thường lệ.).