YiWordsYiWords

zhàocháng

như thường lệ

phó từ tiếng Trung
照常 như thường lệ

Cụm từ thường dùng

zhàochánggōngzuò
làm việc như thường lệ
zhàochángshēnghuó
sinh hoạt như thường lệ

Câu ví dụ

menzhàochángxué
Chúng tôi học tập như thường lệ.
一切yī qiè照常zhào cháng进行jìn xíng
Mọi thứ diễn ra như thường lệ.

Từ chỉ trình tự thời gian

Câu hỏi thường gặp

"như thường lệ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"như thường lệ" trong tiếng Trung là 照常, đọc là zhào cháng.
照常 nghĩa là gì?
照常 (zhào cháng) trong tiếng Trung có nghĩa là "như thường lệ".
照常 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 照常 ngay trên trang này.
Đặt câu với 照常 như thế nào?
Ví dụ: 我们照常学习。 (Chúng tôi học tập như thường lệ.); 一切照常进行。 (Mọi thứ diễn ra như thường lệ.).

Muốn nhớ "照常" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí