YiWordsYiWords

cóngxiǎo

từ nhỏ

cụm từ tiếng Trung
从小 từ nhỏ

Cụm từ thường dùng

cóngxiǎodào
từ nhỏ đến lớn
cóngxiǎobèi教育jiào yù
được dạy từ nhỏ

Câu ví dụ

从小cóng xiǎo学习xué xítánqín
Tôi học đàn từ nhỏ.
cóngxiǎojiùzàizhèshēnghuó
Cô ấy sống ở đây từ nhỏ.

Quay về quá khứ

Câu hỏi thường gặp

"từ nhỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"từ nhỏ" trong tiếng Trung là 从小, đọc là cóng xiǎo.
从小 nghĩa là gì?
从小 (cóng xiǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "từ nhỏ".
从小 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 从小 ngay trên trang này.
Đặt câu với 从小 như thế nào?
Ví dụ: 我从小学习弹琴。 (Tôi học đàn từ nhỏ.); 她从小就在这里生活。 (Cô ấy sống ở đây từ nhỏ.).

Muốn nhớ "从小" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí