YiWordsYiWords

huí

nhìn lại

động từ tiếng Trung
回顾 nhìn lại

Cụm từ thường dùng

huíguò
nhìn lại quá khứ
huíshìqíng
nhìn lại sự việc

Câu ví dụ

ràngmenhuíxiàguònián
Chúng ta hãy nhìn lại một năm qua.
chángchánghuíměihǎodehuí
Tôi thường nhìn lại những kỷ niệm đẹp.

Quay về quá khứ

Câu hỏi thường gặp

"nhìn lại" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhìn lại" trong tiếng Trung là 回顾, đọc là huí gù.
回顾 nghĩa là gì?
回顾 (huí gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhìn lại".
回顾 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 回顾 ngay trên trang này.
Đặt câu với 回顾 như thế nào?
Ví dụ: 让我们回顾一下过去一年。 (Chúng ta hãy nhìn lại một năm qua.); 我常常回顾美好的回忆。 (Tôi thường nhìn lại những kỷ niệm đẹp.).

Muốn nhớ "回顾" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí