YiWordsYiWords

gōngshāngjiè

giới công thương

danh từ tiếng Trung
工商界 giới công thương

Cụm từ thường dùng

chéngshìgōngshāngjiè
giới công thương thành phố
发达fā dá工商界gōng shāng jiè
giới công thương phát triển

Câu ví dụ

工商界gōng shāng jièzài经济jīng jìzhōng起着qǐ zhe重要zhòng yào作用zuò yòng
Giới công thương đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.
duōniánqīngrénjiālegōngshāngjiè
Nhiều người trẻ tham gia vào giới công thương.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"giới công thương" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giới công thương" trong tiếng Trung là 工商界, đọc là gōng shāng jiè.
工商界 nghĩa là gì?
工商界 (gōng shāng jiè) trong tiếng Trung có nghĩa là "giới công thương".
工商界 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 工商界 ngay trên trang này.
Đặt câu với 工商界 như thế nào?
Ví dụ: 工商界在经济中起着重要作用。 (Giới công thương đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế.); 许多年轻人加入了工商界。 (Nhiều người trẻ tham gia vào giới công thương.).

Muốn nhớ "工商界" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí