YiWordsYiWords

tiàocáo

nhảy việc

động từ tiếng Trung
跳槽 nhảy việc

Cụm từ thường dùng

tiàocáodàobiédegōng
nhảy việc sang công ty khác
pínfántiàocáo
nhảy việc thường xuyên

Câu ví dụ

gāngtiàocáodàoxīngōng
Cô ấy vừa nhảy việc sang công ty mới.
tiàocáonéngdàiláixīnhuì
Nhảy việc có thể mang lại cơ hội mới.

Môi trường công sở

Câu hỏi thường gặp

"nhảy việc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhảy việc" trong tiếng Trung là 跳槽, đọc là tiào cáo.
跳槽 nghĩa là gì?
跳槽 (tiào cáo) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhảy việc".
跳槽 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 跳槽 ngay trên trang này.
Đặt câu với 跳槽 như thế nào?
Ví dụ: 她刚跳槽到新公司。 (Cô ấy vừa nhảy việc sang công ty mới.); 跳槽可能带来新机会。 (Nhảy việc có thể mang lại cơ hội mới.).

Muốn nhớ "跳槽" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí