YiWordsYiWords

còu

tạm được

phó từ tiếng Trung
凑合 tạm được

Cụm từ thường dùng

zuòdehái凑合còu hé
làm tạm được
chīdehái凑合còu hé
ăn tạm được

Câu ví dụ

zhèdàocàihái凑合còu hé
Món này tạm được.
zhè工作gōng zuòháisuàn凑合còu hé
Công việc này tạm được thôi.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"tạm được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tạm được" trong tiếng Trung là 凑合, đọc là còu hé.
凑合 nghĩa là gì?
凑合 (còu hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "tạm được".
凑合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凑合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凑合 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜还凑合。 (Món này tạm được.); 这工作还算凑合。 (Công việc này tạm được thôi.).

Muốn nhớ "凑合" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí