"tạm được" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tạm được" trong tiếng Trung là 凑合, đọc là còu hé.
凑合 nghĩa là gì?
凑合 (còu hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "tạm được".
凑合 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 凑合 ngay trên trang này.
Đặt câu với 凑合 như thế nào?
Ví dụ: 这道菜还凑合。 (Món này tạm được.); 这工作还算凑合。 (Công việc này tạm được thôi.).