YiWordsYiWords

Cùng cách viết:乞丐

gài

khí phách

danh từ tiếng Trung
气概 khí phách

Cụm từ thường dùng

yīngxiónggài
khí phách anh hùng
jiānqiánggài
khí phách kiên cường

Câu ví dụ

hěnyǒugài
Anh ấy có khí phách lớn.
degàiràngjiājìngpèi
Khí phách của cô ấy khiến mọi người khâm phục.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"khí phách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khí phách" trong tiếng Trung là 气概, đọc là qì gài.
气概 nghĩa là gì?
气概 (qì gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "khí phách".
气概 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 气概 ngay trên trang này.
Đặt câu với 气概 như thế nào?
Ví dụ: 他很有气概。 (Anh ấy có khí phách lớn.); 她的气概让大家敬佩。 (Khí phách của cô ấy khiến mọi người khâm phục.).

Muốn nhớ "气概" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí