YiWordsYiWords

Cùng cách viết:机制

zhì

lanh lợi

tính từ tiếng Trung
机智 lanh lợi

Cụm từ thường dùng

zhìhuí
trả lời lanh lợi
zhìdeháizi
đứa trẻ lanh lợi

Câu ví dụ

zhègenánháihěnzhìcōngming
Cậu bé rất lanh lợi và thông minh.
zàijiāoliúzhōnghěnzhì
Cô ấy lanh lợi trong giao tiếp.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"lanh lợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lanh lợi" trong tiếng Trung là 机智, đọc là jī zhì.
机智 nghĩa là gì?
机智 (jī zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lanh lợi".
机智 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机智 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机智 như thế nào?
Ví dụ: 这个男孩很机智聪明。 (Cậu bé rất lanh lợi và thông minh.); 她在交流中很机智。 (Cô ấy lanh lợi trong giao tiếp.).

Muốn nhớ "机智" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí