"lanh lợi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lanh lợi" trong tiếng Trung là 机智, đọc là jī zhì.
机智 nghĩa là gì?
机智 (jī zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "lanh lợi".
机智 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 机智 ngay trên trang này.
Đặt câu với 机智 như thế nào?
Ví dụ: 这个男孩很机智聪明。 (Cậu bé rất lanh lợi và thông minh.); 她在交流中很机智。 (Cô ấy lanh lợi trong giao tiếp.).