"suy đồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy đồi" trong tiếng Trung là 颓废, đọc là tuí fèi.
颓废 nghĩa là gì?
颓废 (tuí fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy đồi".
颓废 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 颓废 ngay trên trang này.
Đặt câu với 颓废 như thế nào?
Ví dụ: 社会道德正在颓废。 (Đạo đức xã hội đang suy đồi.); 他思想上变得颓废。 (Anh ta bị suy đồi về tư tưởng.).