YiWordsYiWords

tuífèi

suy đồi

động từ tiếng Trung
颓废 suy đồi

Cụm từ thường dùng

dàotuífèi
suy đồi đạo đức
shèhuìtuífèi
xã hội suy đồi

Câu ví dụ

社会shè huì道德dào dé正在zhèng zài颓废tuí fèi
Đạo đức xã hội đang suy đồi.
思想sī xiǎngshàng变得biàn de颓废tuí fèi
Anh ta bị suy đồi về tư tưởng.

Tính cách

Câu hỏi thường gặp

"suy đồi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"suy đồi" trong tiếng Trung là 颓废, đọc là tuí fèi.
颓废 nghĩa là gì?
颓废 (tuí fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "suy đồi".
颓废 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 颓废 ngay trên trang này.
Đặt câu với 颓废 như thế nào?
Ví dụ: 社会道德正在颓废。 (Đạo đức xã hội đang suy đồi.); 他思想上变得颓废。 (Anh ta bị suy đồi về tư tưởng.).

Muốn nhớ "颓废" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí